摀住臉 wǔ zhù liǎn Pinyin: wǔ zhù liǎn Tổng quan che mặt | chôn mặt vào tay Cấu tạo: 摀 + 住 (trụ) + 臉 (kiểm)Pinyinwǔ zhù liǎnCấu tạo摀 + 住 + 臉 Nghĩa ViệtCihui che mặt | chôn mặt vào tay