捂蓋子

wǔ gài zi

Pinyin: wǔ gài zi

Tổng quan

Cấu tạo: + (cái) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封住盖子。比喻不让问题暴露。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.封住盖子。比喻不让问题暴露。

Eng

  • Cihui 捂蓋子 ǔ gàizi v.o. cover up the truth