捂蓋子 wǔ gài zi Pinyin: wǔ gài zi Tổng quan Cấu tạo: 捂 + 蓋 (cái) + 子 (tử)Pinyinwǔ gài ziCấu tạo捂 + 蓋 + 子 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 封住蓋子。比喻嚴密地掩蓋事物的真相,避免暴露出來。如:「捂蓋子只是自欺欺人的方法,並不能解決已經造成的錯誤。」EngCihui 捂蓋子 ǔ gàizi v.o. cover up the truth