捂鼻子 wǔ bí zǐ Pinyin: wǔ bí zǐ Tổng quan Cấu tạo: 捂 + 鼻 (tị) + 子 (tử)Pinyinwǔ bí zǐCấu tạo捂 + 鼻 + 子 Nghĩa EngCihui 捂鼻子 ǔ bízi v.o. <coll.> cover the nose