捅婁子

tǒng lóu zǐ

Pinyin: tǒng lóu zǐ

Tổng quan

gây ra mớ hỗn độn gì đó

Cấu tạo: + (lâu) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây ra mớ hỗn độn gì đó

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指闯祸

Eng

  • CC-CEDICT to make a mess of sth
  • Cihui to make a mess of sth