捅娄子

tǒng lóu zǐTHỐNG LŨ TỬ

Hán Việt: THỐNG LŨ TỬ · Pinyin: tǒng lóu zǐ

Tổng quan

gây ra mớ hỗn độn gì đó

新华 · Tân Hoa Đại lục

指闯祸

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻闖禍、惹麻煩。如:「他又給他父母捅婁子了。」也作「捅嘍子」、「捅漏子」。

Cấu tạo: 捅 + 婁 (lâu) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gây rối
  • Biên soạn make a mess of sth

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指闯祸

Eng

  • Cihui to make a mess of sth

Từ liên quan

Gần nghĩa

娄子