捅婁子
Pinyin: tǒng lóu zǐ
Tổng quan
gây ra mớ hỗn độn gì đó
Nghĩa
Việt
- Cihui gây ra mớ hỗn độn gì đó
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻闖禍、惹麻煩。如:「他又給他父母捅婁子了。」也作「捅嘍子」、「捅漏子」。
Eng
- CC-CEDICT to make a mess of sth
- Cihui to make a mess of sth
Pinyin: tǒng lóu zǐ
gây ra mớ hỗn độn gì đó