捅漏子

tǒng lòu zi

Pinyin: tǒng lòu zi

Tổng quan

Cấu tạo: + (lậu) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻闖禍、惹麻煩。如:「他整天在外面捅漏子。」也作「捅婁子」、「捅嘍子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"捅楼子"。

Eng

  • Cihui 捅漏子 ǒng lòuzi v.o. <coll.> make a mess of sth.