捅簍子 THỐNG LÂU TỬ Hán Việt: THỐNG LÂU TỬ Tổng quan LŨ, LÂU TỬ làm hỏng việc; gây sự Cấu tạo: 捅 + 篓 (lâu) + 子 (tử)Hán ViệtTHỐNG LÂU TỬTừ loạiđộngCấu tạo捅 + 篓 + 子 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gây sự Từ liên quan Gần nghĩa篓子