捆子兒 khổn tử nhi Hán Việt: khổn tử nhi Tổng quan Cấu tạo: 捆 (khổn) + 子 (tử) + 兒 (nhi)Hán Việtkhổn tử nhiCấu tạo捆 + 子 + 兒 · khổn + tử + nhi nghĩa thành phần: khổn + tử + nhi Nghĩa EngCihui 捆子兒 ǔnzir ►See kǔnzi