捆版線 kǔn bǎn xiàn · khổn bản tuyến Hán Việt: khổn bản tuyến · Pinyin: kǔn bǎn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 捆 (khổn) + 版 (bản) + 線 (tuyến)Pinyinkǔn bǎn xiànHán Việtkhổn bản tuyếnCấu tạo捆 + 版 + 線 · khổn + bản + tuyến nghĩa thành phần: khổn + bản + tuyến