捆綁式

kǔn bǎng shì khổn bảng thức

Hán Việt: khổn bảng thức · Pinyin: kǔn bǎng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (khổn) + (bảng) + (thức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。指把多项事务归并在一起处理的:~销售丨~咨询服务。