捆起來

kǔn qǐ lai khổn khởi lai

Hán Việt: khổn khởi lai · Pinyin: kǔn qǐ lai

Tổng quan

Cấu tạo: (khổn) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 捆起來 ǔn qǐlai r.v. tie up