捉大頭 tróc đại đầu Hán Việt: tróc đại đầu Tổng quan Cấu tạo: 捉 (tróc) + 大 (đại) + 頭 (đầu)Hán Việttróc đại đầuCấu tạo捉 + 大 + 頭 · tróc + đại + đầu nghĩa thành phần: tróc + đại + đầu Nghĩa EngCihui 捉大頭 huō dàtóu v.o. <coll.> 1. capture an important person; land a big fish 2. cheat; swindle