捉姦捉雙

zhuō jiān zhuō shuāng tróc gian tróc song

Hán Việt: tróc gian tróc song · Pinyin: zhuō jiān zhuō shuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tróc) + (gian) + (tróc) + (song)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奸:通奸。捉拿奸情必须同时抓住奸夫淫妇。