捉姦見牀

zhuō jiān jiàn chuáng tróc gian kiến sàng

Hán Việt: tróc gian kiến sàng · Pinyin: zhuō jiān jiàn chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tróc) + (gian) + (kiến) + (sàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奸:通奸。捉拿奸情,必须发现在床上确有奸情