捉姦捉雙 zhuō jiān zhuō shuāng · tróc gian tróc song Hán Việt: tróc gian tróc song · Pinyin: zhuō jiān zhuō shuāng Tổng quan Cấu tạo: 捉 (tróc) + 姦 (gian) + 捉 (tróc) + 雙 (song)Pinyinzhuō jiān zhuō shuāngHán Việttróc gian tróc songCấu tạo捉 + 姦 + 捉 + 雙 · tróc + gian + tróc + song nghĩa thành phần: tróc + gian + tróc + song