捉姦見牀 zhuō jiān jiàn chuáng · tróc gian kiến sàng Hán Việt: tróc gian kiến sàng · Pinyin: zhuō jiān jiàn chuáng Tổng quan Cấu tạo: 捉 (tróc) + 姦 (gian) + 見 (kiến) + 牀 (sàng)Pinyinzhuō jiān jiàn chuángHán Việttróc gian kiến sàngCấu tạo捉 + 姦 + 見 + 牀 · tróc + gian + kiến + sàng nghĩa thành phần: tróc + gian + kiến + sàng