捉捕器
tróc bộ khí
Hán Việt: tróc bộ khí · Pinyin: zhuō bǔ qì
Tổng quan
bẫy (động vật, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui bẫy (động vật, v.v.)
Eng
- CC-CEDICT trap (for animals etc)
- Cihui trap (for animals etc)
Hán Việt: tróc bộ khí · Pinyin: zhuō bǔ qì
bẫy (động vật, v.v.)