捉毛器 zhuō máo qì · tróc mao khí Hán Việt: tróc mao khí · Pinyin: zhuō máo qì Tổng quan Cấu tạo: 捉 (tróc) + 毛 (mao) + 器 (khí)Pinyinzhuō máo qìHán Việttróc mao khíCấu tạo捉 + 毛 + 器 · tróc + mao + khí nghĩa thành phần: tróc + mao + khí