捉老瞎

tróc lão hạt

Hán Việt: tróc lão hạt

Tổng quan

Cấu tạo: (tróc) + (lão) + (hạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 捉老瞎 huō lǎoxiā v.o. blind-man's buff