捉老鼠 tróc lão thử Hán Việt: tróc lão thử Tổng quan Bắt chuột Cấu tạo: 捉 (tróc) + 老 (lão) + 鼠 (thử)Hán Việttróc lão thửCấu tạo捉 + 老 + 鼠 · tróc + lão + thử nghĩa thành phần: tróc + lão + thử Nghĩa ViệtCihui Bắt chuột