捉舌頭

tróc thiệt đầu

Hán Việt: tróc thiệt đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (tróc) + (thiệt) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 捉舌頭 huō shétou v.o. <mil.> capture an enemy soldier in order to get information