捉藏貓
tróc tàng miêu
Hán Việt: tróc tàng miêu · Pinyin: zhuō cáng māo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"捉迷藏"。
Eng
- Cihui 捉藏貓 huō cángmāo v.o. <coll.> play blind-man's bluff
Hán Việt: tróc tàng miêu · Pinyin: zhuō cáng māo