捉藏貓 zhuō cáng māo · tróc tàng miêu Hán Việt: tróc tàng miêu · Pinyin: zhuō cáng māo Tổng quan Cấu tạo: 捉 (tróc) + 藏 (tàng) + 貓 (miêu)Pinyinzhuō cáng māoHán Việttróc tàng miêuCấu tạo捉 + 藏 + 貓 · tróc + tàng + miêu nghĩa thành phần: tróc + tàng + miêu Nghĩa EngCihui 捉藏貓 huō cángmāo v.o. <coll.> play blind-man's bluff