捉蝨子 tróc sắt tử Hán Việt: tróc sắt tử Tổng quan rận; chấy Cấu tạo: 捉 (tróc) + 蝨 (sắt) + 子 (tử)Hán Việttróc sắt tửCấu tạo捉 + 蝨 + 子 · tróc + sắt + tử nghĩa thành phần: tróc + sắt + tử Nghĩa ViệtCihui rận; chấy