捉風捕月 zhuō fēng bǔ yuè · tróc phong bộ nguyệt Hán Việt: tróc phong bộ nguyệt · Pinyin: zhuō fēng bǔ yuè Tổng quan Cấu tạo: 捉 (tróc) + 風 (phong) + 捕 (bộ) + 月 (nguyệt)Pinyinzhuō fēng bǔ yuèHán Việttróc phong bộ nguyệtCấu tạo捉 + 風 + 捕 + 月 · tróc + phong + bộ + nguyệt nghĩa thành phần: tróc + phong + bộ + nguyệt