捉風捕月

zhuō fēng bǔ yuè tróc phong bộ nguyệt

Hán Việt: tróc phong bộ nguyệt · Pinyin: zhuō fēng bǔ yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (tróc) + (phong) + (bộ) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻虚幻无实或无根据地臆测。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"捉影捕风"。