捉馬虎 tróc mã hổ Hán Việt: tróc mã hổ Tổng quan Cấu tạo: 捉 (tróc) + 馬 (mã) + 虎 (hổ)Hán Việttróc mã hổCấu tạo捉 + 馬 + 虎 · tróc + mã + hổ nghĩa thành phần: tróc + mã + hổ Nghĩa EngCihui 捉馬虎 huō mǎhu v.o. <coll.> play blind-man's bluff