捉鵝頭 zhuō é tóu · tróc nga đầu Hán Việt: tróc nga đầu · Pinyin: zhuō é tóu Tổng quan Cấu tạo: 捉 (tróc) + 鵝 (nga) + 頭 (đầu)Pinyinzhuō é tóuHán Việttróc nga đầuCấu tạo捉 + 鵝 + 頭 · tróc + nga + đầu nghĩa thành phần: tróc + nga + đầu