捉鵝頭

zhuō é tóu tróc nga đầu

Hán Việt: tróc nga đầu · Pinyin: zhuō é tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tróc) + (nga) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 故意寻人过失,乘机敲诈勒索。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.故意寻人过失,乘机敲诈勒索。