捋袖子 luō xiù zi·loát tụ tử Hán Việt: loát tụ tử · Pinyin: luō xiù zi Tổng quan xắn tay áo lên Cấu tạo: 捋 (loát) + 袖 (tụ) + 子 (tử)Pinyinluō xiù ziHán Việtloát tụ tửTừ loạiđộngCấu tạo捋 + 袖 + 子 · loát + tụ + tử nghĩa thành phần: loát + tụ + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xắn tay áoEngCihui to push up one's sleeves Từ liên quan Gần nghĩa捋袖揎拳 · 袖子