捋鬍子 loát hồ tử Hán Việt: loát hồ tử Tổng quan Cấu tạo: 捋 (loát) + 鬍 (hồ) + 子 (tử)Hán Việtloát hồ tửCấu tạo捋 + 鬍 + 子 · loát + hồ + tử nghĩa thành phần: loát + hồ + tử Nghĩa EngCihui 捋胡子 ǚ húzi v.o. stroke one's beard