捋须钱 loát tu tiễn Hán Việt: loát tu tiễn Tổng quan Cấu tạo: 捋 (loát) + 须 (tu) + 钱 (tiễn)Hán Việtloát tu tiễnCấu tạo捋 + 须 + 钱 · loát + tu + tiễn nghĩa thành phần: loát + tu + tiễn