捎信兒 sao tín nhi Hán Việt: sao tín nhi Tổng quan Cấu tạo: 捎 (sao) + 信 (tín) + 兒 (nhi)Hán Việtsao tín nhiCấu tạo捎 + 信 + 兒 · sao + tín + nhi nghĩa thành phần: sao + tín + nhi Nghĩa EngCihui 捎信兒 hāoxìnr ►See shāoxìn