捎帶腳

shāo dài jiǎo sao đái cước

Hán Việt: sao đái cước · Pinyin: shāo dài jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (sao) + (đái) + (cước)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 捎帶腳 hāodàijiǎo <topo.> v.p. 1. involuntarily 2. incidentally; in passing ◆v.o. take the occasion