捎腳兒 sao cước nhi Hán Việt: sao cước nhi Tổng quan Cấu tạo: 捎 (sao) + 腳 (cước) + 兒 (nhi)Hán Việtsao cước nhiCấu tạo捎 + 腳 + 兒 · sao + cước + nhi nghĩa thành phần: sao + cước + nhi Nghĩa EngCihui 捎腳兒 hāojiǎor ►See shāojiǎo