捎馬子
sao mã tử
Hán Việt: sao mã tử · Pinyin: shāo mǎ zi
Tổng quan
túi ngựa thồ
Nghĩa
Việt
- Cihui túi ngựa thồ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即马褡子。可搭于肩头或驴﹑马背上的长形厚布袋,中间开口,两端皆可盛物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即马褡子。可搭于肩头或驴﹑马背上的长形厚布袋,中间开口,两端皆可盛物。
Eng
- Cihui 捎馬子 shāomǎzi n. <topo.> saddlebag M:¹tiáo