捏合器 niết hợp khí Hán Việt: niết hợp khí Tổng quan Cấu tạo: 捏 (niết) + 合 (hợp) + 器 (khí)Hán Việtniết hợp khíCấu tạo捏 + 合 + 器 · niết + hợp + khí nghĩa thành phần: niết + hợp + khí Nghĩa EngCihui malaxator