捏手捏腳

niē shǒ niē jiǎo niết thủ niết cước

Hán Việt: niết thủ niết cước · Pinyin: niē shǒ niē jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (thủ) + (niết) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容轻手轻脚地走。也形容轻薄的举动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"搃手搃脚"。 2.放轻脚步走路,不使声张。 3.犹言动手动脚。 4.捏别人身体,提醒注意。

Eng

  • Cihui 捏手捏腳 iēshǒuniējiǎo f.e. walk softly