捏碼子 niē mǎ zi · niết mã tử Hán Việt: niết mã tử · Pinyin: niē mǎ zi Tổng quan Cấu tạo: 捏 (niết) + 碼 (mã) + 子 (tử)Pinyinniē mǎ ziHán Việtniết mã tửCấu tạo捏 + 碼 + 子 · niết + mã + tử nghĩa thành phần: niết + mã + tử