捏積者 niējī-zhě · niết tích giả Hán Việt: niết tích giả · Pinyin: niējī-zhě Tổng quan Cấu tạo: 捏 (niết) + 積 (tích) + 者 (giả)Pinyinniējī-zhěHán Việtniết tích giảCấu tạo捏 + 積 + 者 · niết + tích + giả nghĩa thành phần: niết + tích + giả Nghĩa EngCihui chiropractor