捏腳捏手

niē jiǎo niē shǒu niết cước niết thủ

Hán Việt: niết cước niết thủ · Pinyin: niē jiǎo niē shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (cước) + (niết) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放轻手脚走路,动作小心翼翼的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"捏手捏脚"。