捏舌頭 niē shé tou · niết thiệt đầu Hán Việt: niết thiệt đầu · Pinyin: niē shé tou Tổng quan Cấu tạo: 捏 (niết) + 舌 (thiệt) + 頭 (đầu)Pinyinniē shé touHán Việtniết thiệt đầuCấu tạo捏 + 舌 + 頭 · niết + thiệt + đầu nghĩa thành phần: niết + thiệt + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"捏舌头"。同"捏舌"。