捏舌頭 niē shé tou · niết thiệt đầu Hán Việt: niết thiệt đầu · Pinyin: niē shé tou Tổng quan Cấu tạo: 捏 (niết) + 舌 (thiệt) + 頭 (đầu)Pinyinniē shé touHán Việtniết thiệt đầuCấu tạo捏 + 舌 + 頭 · niết + thiệt + đầu nghĩa thành phần: niết + thiệt + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 搬弄是非。元.無名氏《爭報恩》第二折:「每日則捏舌頭說別人,今日可是你,還不羞死了哩!」