捏詞

niē cí niết từ

Hán Việt: niết từ · Pinyin: niē cí

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (từ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 編造謊言。如:「捏詞誣告」。

Eng

  • Cihui 捏詞 iēcí v.o. lies; slanders

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

砌词 · 設詞