砌詞 qì cí · thế từ Hán Việt: thế từ · Pinyin: qì cí Tổng quan Cấu tạo: 砌 (thế) + 詞 (từ)Pinyinqì cíHán Việtthế từCấu tạo砌 + 詞 · thế + từ nghĩa thành phần: thế + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拼凑编造不实之词。Tân Hoa Tự Điển 1.拼凑编造不实之词。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa捏词 · 設詞