捏詞

niē cí niết từ

Hán Việt: niết từ · Pinyin: niē cí

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 编造言词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.编造言词。

Eng

  • Cihui 捏詞 iēcí v.o. lies; slanders

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

砌词 · 設詞