捏鼻子

niết tị tử

Hán Việt: niết tị tử

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (tị) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 捏鼻子 iē bízi v.o. <topo.> do sth. unreasonable