捐助人 juān zhù rén · quyên trợ nhân Hán Việt: quyên trợ nhân · Pinyin: juān zhù rén Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 助 (trợ) + 人 (nhân)Pinyinjuān zhù rénHán Việtquyên trợ nhânCấu tạo捐 + 助 + 人 · quyên + trợ + nhân nghĩa thành phần: quyên + trợ + nhân Nghĩa EngCihui 捐助人 uānzhùrén n. donor; donator M:ge/¹míng/²wèi