捐助聲明 juān zhù shēng míng · quyên trợ thanh minh Hán Việt: quyên trợ thanh minh · Pinyin: juān zhù shēng míng Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 助 (trợ) + 聲 (thanh) + 明 (minh)Pinyinjuān zhù shēng míngHán Việtquyên trợ thanh minhCấu tạo捐 + 助 + 聲 + 明 · quyên + trợ + thanh + minh nghĩa thành phần: quyên + trợ + thanh + minh